Quy trình thi công sơn nền Epoxy của xây dựng Sơn Epoxy Hiền Đức có gì khác biệt?
Để đảm bảo chất lượng công trình, quy trình thi công sơn nền epoxy và mài tăng cứng cần được thực hiện một cách bài bản và chuyên nghiệp.
1.Khảo sát công trình & tư vấn phương án thi công
Trước khi bắt đầu, chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát thực tế tại công trình để đánh giá tình trạng mặt sàn. Sau đó, đội ngũ tư vấn sẽ đưa ra phương án thi công phù hợp nhất, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Khách hàng cũng sẽ được giải thích rõ về quy trình thi công và các bước thực hiện để có cái nhìn tổng quan hơn về dịch vụ. Với những công trình dự án lớn Long Hải sẽ thành lập ban dự án để chỉ đạo thi công cùng với chủ đầu tư với các bộ phận như sau.
- Quản lý dự án : Quản lý toàn bộ quy trình thi công từ lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ, đảm bảo ngân sách và chất lượng dự án.Và liên hệ làm việc với chủ đầu tư các vấn đề quan trọng ký kết hợp đồng.
- Giám sát dự án: Khảo sát hiện trường, thiết lập thông số kỹ thuật,giám sát quá trình thi công,hướng dẫn phương pháp thi công và xử lý các vấn đề kỹ thuật phát sinh.
- Bộ phận thi công: Thực hiện thi công trực tiếp theo kế hoạch đề ra như mài sàn,pha trộn, phối màu và áp dụng kỹ thuật sơn (lăn, phun, chổi) để hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu và chất lượng đề ra.
1.Báo giá sơn Epoxy hệ lăn ( Thông dụng nhất )
Giá thi công sơn epoxy hệ lăn thường phụ thuộc vào diện tích sàn và chất lượng sơn mà khách hàng lựa chọn. Với đội ngũ thi công giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết đem đến mức giá hợp lý nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá thi công sơn sàn epoxy
Sơn Epoxy sàn nhà xưởng – Hệ lăn 3 lớp:
– Vật tư: Sơn Epoxy KCC,Samwha,HST,DCC..
– Quy trình sơn: Xử lý bề mặt -> 1 sơn lót -> 2 lớp sơn phủ.
– Lĩnh vực phù hợp: Nhà Kho, tầng hầm, gara, nhà xưởng điện tử, cơ khí, may mặc,…
Chúng tôi sẽ cung cấp báo giá cụ thể dựa trên khảo sát thực tế tại công trình sau đây là bảng giá tham khảo cho khách hàng.
| Loại sàn / Quy cách | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Sàn bê tông mài tăng cứng — không phủ epoxy | |
| Mài mịn + tăng cứng (Grit 400, bóng mờ) | 95.000 – 130.000 |
| Mài lộ cát + tăng cứng + bóng trung bình (Grit 800) | 135.000 – 185.000 |
| Mài lộ đá + tăng cứng + bóng gương (Grit 1500–3000) | 190.000 – 280.000 |
| Sàn Epoxy + xử lý nền mài tăng cứng | |
| Hệ lăn 0,3mm + mài tăng cứng nền | 145.000 – 185.000 |
| Tự san phẳng 1mm + mài tăng cứng nền | 240.000 – 290.000 |
| Tự san phẳng 2mm + mài tăng cứng nền | 320.000 – 380.000 |
| Tự san 2mm + cát thạch anh + tăng cứng | 350.000 – 420.000 |
| Chống tĩnh điện ESD 2mm + tăng cứng | 480.000 – 600.000 |

2.Báo giá sơn Epoxy tự san phẳng ( Chịu tải và chống mài mòn)
Sơn epoxy tự san phẳng có mức giá cao hơn một chút so với các loại sơn khác do quá trình thi công phức tạp và yêu cầu chất lượng cao. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư xứng đáng cho những ai muốn sở hữu nền sàn hoàn hảo và bền bỉ. Chúng tôi sẽ cung cấp báo giá cụ thể dựa trên khảo sát thực tế tại công trình sau đây là bảng giá tham khảo cho khách hàng.
- Vật tư: Sơn Epoxy KCC,Samwha,HST,DCC..
- Độ dày lớp sơn : 2 – 3 mm
- Bề mặt bóng gương, phẳng tuyệt đối
- Chịu tải, kháng hóa chất tốt
- Ứng dụng: nhà máy thực phẩm, dược, điện tử
Giá tham khảo tùy vào độ dày và hãng sơn thi công có mức giá tham khảo theo bảng sau.
| STT | Diện tích sàn | Độ dày lớp sơn | Đơn giá |
| 1 | > 2000m2 | 2- 3mm | 180.000đ/m2 – 250.000 đ/m2 |
| 2 | 1000 – 2000m2 | 2 – 3mm | 200.000đ/m2 – 280.000 đ/m2 |
| 3 | 500 – 1000m2 | 2 – 3mm | 220.000đ/m2 – 300.0000 đ/m2 |
| 4 | 300 – 500m2 | 2- 3mm | 250.000đ/m2 – 320.000 đ/m2 |

3.Báo giá sơn Epoxy chống tĩnh điện
Giá cả cho dịch vụ sơn epoxy chống tĩnh điện cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm diện tích, mức độ yêu cầu kỹ thuật và chất lượng vật liệu. Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chính xác nhất. Bảng báo giá tham khảo mức điện trở từ 10^3 đến 10^9
Giá tham khảo tùy vào độ dày và hãng sơn thi công có mức giá tham khảo theo bảng sau.
| STT | Diện tích sàn | Độ dày lớp sơn | Đơn giá |
| 1 | > 2000m2 | 2- 3mm | 240.000đ/m2 – 350.000 đ/m2 |
| 2 | 1000 – 2000m2 | 2 – 3mm | 270.000đ/m2 – 370.000 đ/m2 |
| 3 | 500 – 1000m2 | 2 – 3mm | 290.000đ/m2 – 400.0000 đ/m2 |
| 4 | 300 – 500m2 | 2 – 3mm | 300.000đ/m2 – 420.000 đ/m2 |

